Bản dịch của từ 漉网 trong tiếng Việt

漉网

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

漉网 (Danh từ)

lù wǎng
01

Màng lọc

造纸时滤去纸浆里水分的网, 用金属丝、竹丝或人造纤维等制成

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漉网

wǎng

漉
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
淥, 𣼟
Hình thái radical:
⿰,⺡,鹿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一ノフ丨丨一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép