Bản dịch của từ 漏卮难满 trong tiếng Việt

漏卮难满

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

漏卮难满 (Tính từ)

lòu zhī nán mǎn
01

Chén rò khó đầy; quyền lực dễ bị rò rỉ

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漏卮难满

lòu

zhī

nán

mǎn

Các từ liên quan

漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
卮言
卮词
卮辞
卮酒
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
漏
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
Các biến thể:
屚, 𢉀, 𣼣, 𣾡, 漏
Hình thái radical:
⿰,⺡,屚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノ一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép