Bản dịch của từ 演化论 trong tiếng Việt

演化论

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

演化论 (Danh từ)

yǎn huà lùn
01

Học thuyết về tiến hoá sinh vật (giải thích cách loài sinh vật biến đổi, chọn lọc tự nhiên); Hán Việt: 演化 luận ≈ diễn hoá luận

说明生物演化的学说或原理,称为「演化论」。如达尔文所提出的「物竞天择,适者生存」学说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 演化论

yǎn

huà

lùn

演
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𤀋
Hình thái radical:
⿰,⺡,寅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép