Bản dịch của từ 演史 trong tiếng Việt
演史
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
演史 (Động từ)
【yǎn shǐ】
01
Kể chuyện lịch sử theo dạng bình truyện, tuồng tích hoặc truyện kể (dùng truyện, tuồng, tấu để thuật lại sự kiện lịch sử)
以评书﹑小说等形式讲述史事。宋周密《武林旧事.诸色伎艺人》有“演史”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 演史
yǎn
演
shǐ
史
Các từ liên quan
演义
演习
演兴
演兵场
演出
史不絶书
史乘
史书
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
- Các biến thể:
- 𤀋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,寅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魘
乵
愝
䤷
夵
褗
眼
躽
隒
棪
㭺
椼
渚
㳀
浓
浤
澼
漳
沏
潱
渗
涩
湘
涯
摱
䛝
賓
蜤
肇
銣
稲
㺑
夐
鳵
䎺
䔢
表演
演出
演员
演讲
扮演
演奏
导演
演变
演示
演绎
