Bản dịch của từ 演员导演 trong tiếng Việt
演员导演
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
演员导演 (Danh từ)
【yǎn yuán dáo yǎn】
01
Casting Director là người lựa chọn và thương lượng hợp đồng trong suốt quá trình tuyển diễn viên..
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 演员导演
yǎn
演
yuán
员
dǎo
导
yǎn
演
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
- Các biến thể:
- 𤀋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,寅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魘
乵
愝
䤷
夵
褗
眼
躽
隒
棪
㭺
椼
渚
㳀
浓
浤
澼
漳
沏
潱
渗
涩
湘
涯
摱
䛝
賓
蜤
肇
銣
稲
㺑
夐
鳵
䎺
䔢
表演
演出
演员
演讲
扮演
演奏
导演
演变
演示
演绎
