Bản dịch của từ 演延 trong tiếng Việt
演延
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
演延 (Tính từ)
【yǎn yán】
01
(Đất, núi, thời gian, v.v.) Mở rộng liên tục và rộng khắp; nó cũng có thể được dùng như một động từ, có nghĩa là tiếp tục và mở rộng.
绵延,广远。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 演延
yǎn
演
yán
延
Các từ liên quan
演义
演习
演兴
演兵场
演出
延世
延久
延亘
延仰
延企
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
- Các biến thể:
- 𤀋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,寅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魘
乵
愝
䤷
夵
褗
眼
躽
隒
棪
㭺
椼
渚
㳀
浓
浤
澼
漳
沏
潱
渗
涩
湘
涯
摱
䛝
賓
蜤
肇
銣
稲
㺑
夐
鳵
䎺
䔢
表演
演出
演员
演讲
扮演
演奏
导演
演变
演示
演绎
