Bản dịch của từ 演撒 trong tiếng Việt
演撒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
演撒 (Động từ)
【yǎn sā】
01
(Phương ngữ) Quyến rũ, quyến rũ (chủ yếu ám chỉ việc trêu chọc, dụ dỗ người khác bằng lời nói hoặc hành động)
1.方言。勾搭,引诱。
Ví dụ
02
(Phương ngữ) cố ý tán tỉnh, tán tỉnh hoặc thể hiện tình cảm giữa nam và nữ
2.方言。指男女间对对方有意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 演撒
yǎn
演
sā
撒
Các từ liên quan
演义
演习
演兴
演兵场
演出
撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
- Các biến thể:
- 𤀋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,寅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魘
乵
愝
䤷
夵
褗
眼
躽
隒
棪
㭺
椼
渚
㳀
浓
浤
澼
漳
沏
潱
渗
涩
湘
涯
摱
䛝
賓
蜤
肇
銣
稲
㺑
夐
鳵
䎺
䔢
表演
演出
演员
演讲
扮演
演奏
导演
演变
演示
演绎
