Bản dịch của từ 演播室 trong tiếng Việt

演播室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

演播室 (Danh từ)

yǎn bō shì
01

Phòng thu hình

用于录制或直播节目的房间

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 演播室

yǎn

shì

Các từ liên quan

演义
演习
演兴
演兵场
演出
播出
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
演
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𤀋
Hình thái radical:
⿰,⺡,寅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép