Bản dịch của từ 演易台 trong tiếng Việt
演易台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
演易台 (Danh từ)
【yǎn yì tái】
01
Tên đất (địa danh lịch sử): một đài/tên địa điểm ở phía bắc huyện Vân (nay thuộc tỉnh Tứ Xuyên).
2.台名。在今四川省云阳县北。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên địa danh (một đài, nơi ở thời cổ) — tên đài ở phía bắc huyện Tangyin, tỉnh Hà Nam ngày nay
1.台名。在今河南省汤阴县北。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 演易台
yǎn
演
yì
易
tái
台
Các từ liên quan
演义
演习
演兴
演兵场
演出
易与
易世
易中
易乐
易于
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
- Các biến thể:
- 𤀋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,寅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魘
乵
愝
䤷
夵
褗
眼
躽
隒
棪
㭺
椼
渚
㳀
浓
浤
澼
漳
沏
潱
渗
涩
湘
涯
摱
䛝
賓
蜤
肇
銣
稲
㺑
夐
鳵
䎺
䔢
表演
演出
演员
演讲
扮演
演奏
导演
演变
演示
演绎
