Bản dịch của từ 演派 trong tiếng Việt

演派

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

演派 (Danh từ)

yǎn pài
01

Nhánh (trong nghệ thuật, học phái, phong cách) — một dòng phái, cách biểu diễn hoặc trường phái phát triển từ một nguồn chung

分支;分流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 演派

yǎn

pài

Các từ liên quan

演义
演习
演兴
演兵场
演出
派不是
派仗
派充
派克
派出所
演
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𤀋
Hình thái radical:
⿰,⺡,寅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép