Bản dịch của từ 演禽 trong tiếng Việt

演禽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

演禽 (Danh từ)

yǎn qín
01

Một loại phương pháp bói toán dùng sao và điềm chim để đoán số mệnh, phúc họa; sách chỉ dẫn gọi là 《演禽演禽通纂

占卜的一种。以星﹑禽推测人的禄命吉凶。其书有《演禽通纂》﹑《演禽图诀》等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 演禽

yǎn

qín

Các từ liên quan

演义
演习
演兴
演兵场
演出
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
演
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𤀋
Hình thái radical:
⿰,⺡,寅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép