Bản dịch của từ 演纪 trong tiếng Việt

演纪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

演纪 (Danh từ)

yǎn jì
01

推算纪元一种推定或演算出来的纪年基准演纪为推算出的纪元),可理解为推演得到的年号或纪元起点

推算纪元。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 演纪

yǎn

Các từ liên quan

演义
演习
演兴
演兵场
演出
纪事
纪事本末体
纪传
演
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𤀋
Hình thái radical:
⿰,⺡,寅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép