Bản dịch của từ 演草 trong tiếng Việt
演草
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
演草 (Động từ)
【yǎn cǎo】
01
Ghi chú: chữ viết phụ trợ/biểu tượng cách viết (亦作“演艹”) — một cách ghi khác của chữ Hán có liên quan đến bộ '艹' hoặc nét viết; không phải từ độc lập trong hiện đại
1.亦作“演艹”。
Ví dụ
02
Thao diễn, biểu diễn thử; làm mô phỏng/tính toán sơ bộ (ý như “演算”的同义用法)
2.犹演算。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 演草
yǎn
演
cǎo
草
Các từ liên quan
演义
演习
演兴
演兵场
演出
草上霜
草上飞
草丛
草人
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
- Các biến thể:
- 𤀋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,寅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魘
乵
愝
䤷
夵
褗
眼
躽
隒
棪
㭺
椼
渚
㳀
浓
浤
澼
漳
沏
潱
渗
涩
湘
涯
摱
䛝
賓
蜤
肇
銣
稲
㺑
夐
鳵
䎺
䔢
表演
演出
演员
演讲
扮演
演奏
导演
演变
演示
演绎
