Bản dịch của từ 漕粮 trong tiếng Việt
漕粮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cáo | ㄘㄠˊ | c | ao | thanh sắc |
漕粮 (Danh từ)
【cáo liáng】
01
Lương thực vận chuyển bằng đường thuỷ
漕运的粮食
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漕粮
cáo
漕
liáng
粮
Các từ liên quan
漕事
漕仓
漕务
漕卒
漕台
粮串
粮仓
粮仗
粮农
粮台
- Bính âm:
- 【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
- Các biến thể:
- 曹, 𤅍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,曹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螬
曺
曹
䏆
槽
慒
嶆
蓸
㜖
傮
嘈
䐬
渹
沑
湳
潹
濈
海
㲿
㴀
沐
瀞
汸
汓
㾬
㥿
潅
榬
誤
𠃅
箥
瑱
蜛
餄
潢
䘓
漕运
漕粮
漕渡
漕河
漕米
