Bản dịch của từ 漩纹 trong tiếng Việt
漩纹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
漩纹 (Danh từ)
【xuán wén】
01
Vân xoáy; những đường vân xoắn, vòng tròn như xoáy nước (thường chỉ hoa văn hoặc vân gỗ, vân đá).
回环的纹路。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漩纹
xuán
漩
wén
纹
Các từ liên quan
漩洄
漩洑
漩流
漩涡
漩澓
纹丝
纹丝不动
纹丝没动
纹木
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TUYỀN】
- Các biến thể:
- 㳬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,旋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フノノ一フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
县
䁢
㳬
䲻
琁
䮄
蜁
伭
妶
䲂
䴋
璿
湚
沌
浉
瀫
海
沍
汲
涏
漎
㵚
漕
湟
褑
瘌
廙
嶃
䰡
艌
㮷
輑
睳
慐
匰
馛
漩涡
泡漩
