Bản dịch của từ 漱流 trong tiếng Việt
漱流
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
漱流 (Động từ)
【shù liú】
01
Súc miệng
漱口
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Súc miệng bằng nước
用水漱口
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漱流
shù
漱
liú
流
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【SẤU】
- Các biến thể:
- 嗽, 涑, 潄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,欶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ一丨ノ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝂
尌
侸
㣽
术
荗
㲓
術
澍
䠼
隃
沭
溡
洩
瀅
污
㵯
㵂
淈
湇
濧
浍
溕
涻
䞭
鹛
槛
熒
駄
碵
銒
綨
雒
瑧
毄
褐
洗漱
漱口
漱洗
漱流
盥漱
口漱
漱口水
漱口杯
漱口剂
梁漱溟
