Bản dịch của từ 漳汝 trong tiếng Việt
漳汝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
漳汝 (Danh từ)
【zhāng rǔ】
01
Tên gọi tập hợp của hai con sông: sông Trương (漳水) và sông Nhữ (汝水).
漳水与汝水的并称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漳汝
zhāng
漳
rǔ
汝
Các từ liên quan
漳橘
漳河水
漳浦
漳滏
漳滨
汝南晨鸡
汝南月旦
汝南评
汝南诺
汝南鸡
- Bính âm:
- 【Zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 章
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,章
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一丶ノ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弡
慞
彰
騿
暲
嫜
鄣
餦
蔁
獐
张
章
澚
泠
泋
潲
瀨
汻
㴋
渗
溌
泇
澍
㳐
𠎒
㮽
鉿
㟺
綞
弊
厮
熒
慱
蜛
躵
綡
漳州
漳浦
临漳
漳河
南漳
漳平
漳县
漳江
漳州市
临漳县
