Bản dịch của từ 漾漭 trong tiếng Việt
漾漭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàng | ㄧㄤˋ | y | ang | thanh huyền |
漾漭 (Tính từ)
【yàng mǎng】
01
Tràn lan, lan rộng, mênh mông (mô tả trạng thái nước hoặc cảm giác lan tỏa bao la)
漫溢广远貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漾漭
yàng
漾
mǎng
漭
Các từ liên quan
漾奶
漾开
漾影
漾檝
漾泊
漭卤
漭弥
漭沆
漭沧
漭泱
- Bính âm:
- 【yàng】【ㄧㄤˋ】【DẠNG】
- Các biến thể:
- 瀁, 𣻌, 𣼁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,羕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一一丨一丶フフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬺
䭥
樣
㿮
怏
㺊
柍
煬
恙
烊
䵮
鞅
潶
漧
派
浠
汪
瀙
灢
溵
渻
溪
漊
洪
朢
毃
㒍
䭸
輒
䝳
輕
潎
箒
鉾
褗
誑
荡漾
漾奶
漾濞
涟漪微漾
碧波荡漾
