Bản dịch của từ 漾漾 trong tiếng Việt
漾漾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàng | ㄧㄤˋ | y | ang | thanh huyền |
漾漾 (Tính từ)
【yàng yàng】
01
Lăn tăn, phập phồng, (mô tả mặt nước hoặc cảm xúc) lay động nhẹ, nhấp nhô
2.飘荡貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lấp lánh, tỏa sáng nhẹ; ánh sáng nhấp nhánh (thường mô tả vẻ sáng rực rỡ, long lanh)
1.闪耀貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漾漾
yàng
漾
Các từ liên quan
漾奶
漾开
漾影
漾檝
漾泊
漾漭
漾砖
漾舟
- Bính âm:
- 【yàng】【ㄧㄤˋ】【DẠNG】
- Các biến thể:
- 瀁, 𣻌, 𣼁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,羕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一一丨一丶フフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬺
䭥
樣
㿮
怏
㺊
柍
煬
恙
烊
䵮
鞅
潶
漧
派
浠
汪
瀙
灢
溵
渻
溪
漊
洪
朢
毃
㒍
䭸
輒
䝳
輕
潎
箒
鉾
褗
誑
荡漾
漾奶
漾濞
涟漪微漾
碧波荡漾
