Bản dịch của từ 潇条 trong tiếng Việt

潇条

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

潇条 (Tính từ)

xiāo tiáo
01

Mô tả tiếng chim hót trong trẻo, du dương; âm thanh ngân vang, dễ nghe (Hán-Việt: tiêu điều? — chú ý: 潇条 chủ yếu miêu tả tiếng hót của chim)

形容鸟的叫声婉转悦耳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潇条

xiāo

tiáo

Các từ liên quan

潇散
潇森
潇洒
潇洒风流
潇湘
条令
潇
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
瀟, 𤂣, 𤄙
Hình thái radical:
⿰,⺡,萧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép