Bản dịch của từ 潇洒 trong tiếng Việt

潇洒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

潇洒 (Tính từ)

xiāo sǎ
01

Tự do; tự tại

形容性格、行为看法不被限制,比较自由

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tự nhiên; phóng khoáng; tiêu sái (phong độ, cử chỉ...)

形容人的样子看起来自然大方, 很轻松, 没有约束

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潇洒

xiāo

Các từ liên quan

潇散
潇条
潇森
潇洒风流
潇湘
洒光
洒兵
洒削
潇
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
瀟, 𤂣, 𤄙
Hình thái radical:
⿰,⺡,萧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép