Bản dịch của từ 潇湘 trong tiếng Việt
潇湘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
潇湘 (Danh từ)
【xiāo xiāng】
01
Tiêu Tương (địa danh Trung Quốc)
中国湖南省的一条河流,亦指其所在的地域。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiêu tương (tên gọi chung của hai con sông Tiêu và Tương trong tỉnh Hồ Nam)
湖南省境潇水与湘水的合称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潇湘
xiāo
潇
xiāng
湘
Các từ liên quan
潇散
潇条
潇森
潇洒
潇洒风流
湘东一目
湘乡派
湘云鹤氅
湘军
湘剧
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 瀟, 𤂣, 𤄙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,萧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睄
肖
簘
烋
驍
嗃
嚣
鴞
揱
哓
穘
嘐
漪
潠
㵻
瀘
㴀
瀏
瀢
漩
濟
浨
済
漶
鞄
碴
箅
阚
䩝
膋
憁
㷥
㮼
䎨
滻
漃
潇洒
潇潇
潇湘
潇潇洒洒
潇潇细雨
