Bản dịch của từ 潍城 trong tiếng Việt

潍城

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

潍城 (Từ chỉ nơi chốn)

wéi chéng
01

Thành phố Vệ Thành

地名,在山东省。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潍城

wéi

chéng

潍
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
濰, 𣻰
Hình thái radical:
⿰,⺡,维
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フフ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép