Bản dịch của từ 潘多拉 trong tiếng Việt
潘多拉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pān | ㄆㄢ | p | an | thanh ngang |
潘多拉 (Danh từ)
【pān duō lā】
01
Pandora; Hộp Pandora
潘多拉是希腊神话中的一个人物,她打开了一个盒子,释放了 mọi thứ xấu xa vào thế giới. 这个故事象征着好奇心和不可预知的后果。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潘多拉
pān
潘
duō
多
lā
拉
- Bính âm:
- 【pān】【ㄆㄢ】【PHAN】
- Các biến thể:
- 䆺, 番, 𤄜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,番
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攀
眅
番
畨
萠
籓
溼
池
涐
渿
漆
㵇
潧
流
㴏
潸
洗
㳨
橗
糉
獟
篎
㦍
髱
橡
𠏇
貏
鹠
潯
磌
潘切
潘安
潘通
松潘
潘婷
潘岳
潘朗
潘斯
潘集
潘金莲
