Bản dịch của từ 潟卤 trong tiếng Việt
潟卤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
潟卤 (Danh từ)
【xì lǔ】
01
Đất chua mặn
含盐碱过多的土地
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潟卤
xì
潟
lǔ
卤
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 澙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,舄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨一フ一一ノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戏
虩
㱱
㤸
䛥
忥
㑶
戱
䩤
㹫
恄
戲
洌
㳆
漙
汃
澥
淥
濬
渙
灚
汦
漡
濰
镌
僵
潖
䈜
撻
熫
蕋
蝽
𠘏
獘
𠏓
槶
潟湖
新潟
潟卤
