Bản dịch của từ 潮绣 trong tiếng Việt

潮绣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

潮绣 (Danh từ)

cháo xiù
01

Thêu Triều Châu

广东潮州出产的刺绣,色彩斑斓,富于民间特色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潮绣

cháo

xiù

潮
Bính âm:
【cháo】【ㄔㄠˊ】【TRIỀU】
Các biến thể:
朝, 濤, 𣶃
Hình thái radical:
⿰,⺡,朝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨フ一一一丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép