Bản dịch của từ 潮音 trong tiếng Việt
潮音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháo | ㄔㄠˊ | ch | ao | thanh sắc |
潮音 (Danh từ)
【cháo yīn】
01
Âm thanh của sóng nước/đợt triều (tiếng rì rào, vỗ bờ)
潮水的声音。
Ví dụ
02
Tiếng tụng kinh của tăng chúng; âm thanh tụng kinh vang vọng (thường dùng trong thơ văn, mang sắc thái trang nghiêm, thi vị).
僧众诵经的声音。。宋.范成大.宿长芦寺方丈诗:「夜阑雷破梦,欹枕听潮音。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại nhạc dân gian thổi đánh truyền thống ở vùng định海(浙东定海); dùng trống, cồng, tiếng sắc khác nhau để mô tả sóng biển cuồn cuộn — tức “giai điệu sóng triều”
流行于浙东定海地区的民间吹打曲。乐曲中以锣鼓不同的音响、音色和节奏变化,表现波涛澎湃的海潮。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潮音
cháo
潮
yīn
音
- Bính âm:
- 【cháo】【ㄔㄠˊ】【TRIỀU】
- Các biến thể:
- 朝, 濤, 𣶃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,朝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨フ一一一丨ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漅
巣
樔
嘲
鼂
鄛
鼌
窲
晁
轈
罺
䰫
㵪
漣
潊
涅
瀀
瀄
洗
滿
澠
洌
㳁
㴝
篇
聭
諩
镇
駠
䭿
醌
瑻
漦
誺
㙫
駐
潮湿
潮流
高潮
新潮
浪潮
热潮
潮汐
潮州
低潮
防潮
