Bản dịch của từ 潺潺 trong tiếng Việt
潺潺
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
潺潺 (Thán từ)
【chán chán】
01
Róc rách
形容溪水、泉水等流动的声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潺潺
chán
潺
Các từ liên quan
潺淙
潺湲
潺潺溶溶
潺颜
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀN】
- Các biến thể:
- 潹, 𣹏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,孱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一ノフ丨一フ丨一フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
廛
毚
䤫
谗
饞
嚵
鑱
儃
緾
瀺
煘
鋋
瀄
瀳
湡
汳
浧
汓
汁
㴳
漽
洞
测
㶖
蔾
墦
篌
磌
廞
潥
䌂
憱
蝿
憴
牕
瞝
潺潺
潺湲
