Bản dịch của từ 潼溶 trong tiếng Việt
潼溶
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
潼溶 (Cụm từ)
【tóng róng】
01
粘糊貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潼溶
tóng
潼
róng
溶
Các từ liên quan
潼关
潼华
潼滃
潼潼
潼激
溶与
溶体
溶剂
溶剂汽油
溶化
- Bính âm:
- 【Tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 衝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,童
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曈
㠉
蚒
㼧
餇
峒
膧
㣚
勭
晍
赨
獞
灛
渙
沚
溿
漁
漢
濞
氾
泑
瀜
淒
㵌
䅬
骣
墀
踻
潓
䅮
樐
潬
慹
䬸
䏂
䤮
临潼
潼关
梓潼
潼南
临潼区
梓潼县
潼关县
潼南县
