Bản dịch của từ 澁奈 trong tiếng Việt
澁奈
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sè | ㄙㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
澁奈 (Cụm từ)
【sè nài】
01
Xấu hổ, bối rối, ngượng ngùng không yên (cảm giác lúng túng, ngại ngùng khi đối diện ai đó)
羞惭不安。。董西厢.卷一:「大师遥见:坐地不定害涩奈,觑着莺莺,眼去眉来。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(或作「涩耐」)古词或罕用词,含义不详;可能用于人名、地名或表示“尴尬、难堪、勉强忍受”之意的书面或方言用法(近似“涩/难耐”之感)。
或作「涩耐」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澁奈
sè
澁
nài
奈
