ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
澁道
Bảng phân tích âm vị 澁
Sè
刻有花纹的倾斜石砌小道。。元.关汉卿.裴度还带.第三折:「出庙门送下涩道,近行径转过墙角。」
sè
澁
dào
道
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép