Bản dịch của từ 澜翻 trong tiếng Việt

澜翻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

澜翻 (Tính từ)

lán fān
01

Nói năng như sóng cuộn không ngừng, lời nói dồn dập, trôi chảy liên tục.

1.比喻言辞滔滔不绝。

Ví dụ
02

Miêu tả sức mạnh bút lực hoặc khí thế bài văn dạt dào, phóng khoáng, lên xuống biến hóa như sóng nước.

2.形容笔力或文章气势奔放跌宕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澜翻

lán

fān

Các từ liên quan

澜倒波随
澜文
澜斑
澜汍
翻一番
翻个儿
翻书
翻云覆雨
翻作
澜
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,阑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丨フ一丨フ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép