ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
澡塘
Bảng phân tích âm vị 澡
Zǎo
Nhà tắm; phòng tắm; buồng tắm
同'澡堂'
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bể tắm
浴池1.
zǎo
澡
táng
塘
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép