Bản dịch của từ 澡塘 trong tiếng Việt

澡塘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇzaothanh hỏi

澡塘 (Danh từ)

zǎo táng
01

Nhà tắm; phòng tắm; buồng tắm

同'澡堂'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bể tắm

浴池1.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澡塘

zǎo

táng

Các từ liên quan

澡刷
澡垢索疵
澡堂
澡形
澡心
塘丁税
塘上曲
塘上行
塘卒
塘坝
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TÁO】
Hình thái radical:
⿰,⺡,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép