ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
澡盆
Bảng phân tích âm vị 澡
Zǎo
Bồn tắm
洗澡用的盆
Bể tắm; bồn tắm
用于洗澡的容器,通常是一个大而深的盆。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
zǎo
澡
pén
盆
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép