Bản dịch của từ 澳元 trong tiếng Việt
澳元
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ào | ㄠˋ | N/A | ao | thanh huyền |
澳元 (Danh từ)
【ào yuán】
01
Đồng đô la Úc
澳大利亚的货币单位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澳元
ào
澳
yuán
元
- Bính âm:
- 【ào】【ㄠˋ】【ÁO.ÚC】
- Các biến thể:
- 奧, 𤀈, 𤁌
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,奧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫯
㥿
奥
㘭
奡
㘬
慠
嶴
懊
䫨
拗
墺
滸
潏
沨
滖
洄
㳳
湎
瀵
湲
沲
津
漹
瘡
䛱
㞠
䛬
䊚
䲰
褯
鋢
誵
樚
憞
熠
澳洲
澳门
港澳
澳元
土澳
澳币
南澳
苏澳
澳宝
澳纽
