Bản dịch của từ 澳门市 trong tiếng Việt
澳门市
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ào | ㄠˋ | N/A | ao | thanh huyền |
澳门市 (Từ chỉ nơi chốn)
【ào mén shì】
01
Thành phố Macao
中国的特别行政区,位于南海沿岸。
Ví dụ
02
Concelho de Macau
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澳门市
ào
澳
mén
门
shì
市
- Bính âm:
- 【ào】【ㄠˋ】【ÁO.ÚC】
- Các biến thể:
- 奧, 𤀈, 𤁌
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,奧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嫯
㥿
奥
㘭
奡
㘬
慠
嶴
懊
䫨
拗
墺
滸
潏
沨
滖
洄
㳳
湎
瀵
湲
沲
津
漹
瘡
䛱
㞠
䛬
䊚
䲰
褯
鋢
誵
樚
憞
熠
澳洲
澳门
港澳
澳元
土澳
澳币
南澳
苏澳
澳宝
澳纽
