Bản dịch của từ 澶渊 trong tiếng Việt

澶渊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

澶渊 (Danh từ)

chán yuān
01

Thiền Uyên; sông sâu; vực sâu

深的河流;深的水域

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澶渊

chán

yuān

Các từ liên quan

澶渊之盟
澶湉
澶湲
澶漫
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
澶
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【THIỀN】
Hình thái radical:
⿰,⺡,亶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép