Bản dịch của từ 澹澉 trong tiếng Việt

澹澉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

澹澉 (Động từ)

dàn gǎn
01

Tắm rửa, giặt giũ (rửa sạch người hoặc đồ vật); tẩy trần, gột rửa

洗涤。。汉.枚乘.七发:「于是澡概胸中,洒练五藏,澹澉手足,頮濯发齿。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澹澉

dàn

gǎn

澹
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
Các biến thể:
𣽃, 贍, 𠸆
Hình thái radical:
⿰,⺡,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép