Bản dịch của từ 激楚 trong tiếng Việt
激楚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
激楚 (Tính từ)
【jī chǔ】
01
(文言) 激动、悲痛而激烈;感情强烈波动(多用于书面古文)
激动悲苦。。明史.卷二一三.张居正传:「事闻,时行等与六卿大臣合疏,请少缓之;刑部尚书潘季驯疏尤激楚。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mô tả âm thanh kịch liệt, u uất và thê thiết (âm vang đau đớn, xúc động); Hán Việt: 'kích-sở' — giống lời than trong văn cổ
形容声音激昂凄切。。楚辞.宋玉.招魂:「宫庭震惊,发激楚些。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 激楚
jī
激
chǔ
楚
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
- Các biến thể:
- 徼, 滶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,敫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癪
樭
雞
饥
嵆
㞓
譏
咭
撽
肌
鷄
䕤
潄
濟
㲼
瀶
㴼
溽
泐
溛
汮
滺
渤
瀩
禪
䫊
膩
輯
諯
鬇
䆰
輷
璘
㯧
嬟
龬
刺激
激动
激烈
感激
激情
激励
激发
激活
激光
激素
