Bản dịch của từ 激诡 trong tiếng Việt

激诡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

激诡 (Tính từ)

jī guǐ
01

Đao to bộc lộ cái tôi kiểu rườm rà, cố tình làm khác người để gây chú ý; thái độ khen chê thái quá

矫情立异。标新立异。毁誉过当。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 激诡

guǐ

激
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
Các biến thể:
徼, 滶
Hình thái radical:
⿰,⺡,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép