ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
濅润
Bảng phân tích âm vị 濅
Jìn
Chất lỏng thấm dần, từ từ ngấm vào; ẩn dụ cho việc dần dần phát huy tác dụng.
本指液体渐渐渗入。比喻逐渐发生作用。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jìn
濅
rùn
润
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép