Bản dịch của từ 濈湿 trong tiếng Việt

濈湿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

濈湿 (Tính từ)

jí shī
01

Chỉ trạng thái sừng tập trung, tai lắc lư; thường dùng để mô tả đàn gia súc (bò, cừu) đông đúc.

谓角聚集,耳摇动。形容牛羊多。语本《诗.小雅.无羊》:“尔羊来思,其角濈濈。尔牛来思,其耳湿湿。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濈湿

shī

湿

Các từ liên quan

濈濈
湿云
湿化
湿响
濈
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TRẤP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺡戢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép