Bản dịch của từ 濞濞 trong tiếng Việt
濞濞
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
濞濞 (Thán từ)
【bì bì】
01
Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh nhỏ, lách cách hoặc rì rầm nhẹ.
象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濞濞
bì
濞
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TỊ】
- Các biến thể:
- 𢣦, 𣹮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,鼻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弊
䩛
㿫
䕗
鶝
㢰
㚕
稫
蓽
愊
妼
䋔
埤
屁
䏘
㔃
䗄
嚊
㳪
䪐
疈
甓
䡟
辟
淄
湘
澟
浏
濑
液
渁
㴊
澚
泲
潗
溓
闏
鍏
櫛
闄
䗮
㬦
駺
嶹
镥
璩
蹐
䕤
漾濞
彭濞
滂濞
