Bản dịch của từ 濡染 trong tiếng Việt

濡染

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

濡染 (Động từ)

rú rǎn
01

Thấm; thấm ướt

沾染

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thấm nhuần

浸润

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濡染

rǎn

Các từ liên quan

濡养
濡写
濡化
濡口
濡墨
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
濡
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHU】
Các biến thể:
渜, 渪, 溽, 𠠐, 𠤦, 𣽈, 𣽉, 胹, 軟, 𩄋
Hình thái radical:
⿰,⺡,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép