Bản dịch của từ 濡湿 trong tiếng Việt
濡湿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rú | ㄖㄨˊ | r | u | thanh sắc |
濡湿 (Động từ)
【rú shī】
01
Thấm ướt; thấm; ngấm
沾湿;潮湿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濡湿
rú
濡
shī
湿
- Bính âm:
- 【rú】【ㄖㄨˊ】【NHU】
- Các biến thể:
- 渜, 渪, 溽, 𠠐, 𠤦, 𣽈, 𣽉, 胹, 軟, 𩄋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,需
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒘
㹘
䘫
鴽
嬬
蠕
鴑
䞕
偄
儒
㾒
嚅
淒
瀁
㵪
㳐
澪
浼
汹
洀
汥
沢
濰
㳉
鎅
臒
鮴
熽
襄
䩮
觳
䙡
鍷
餪
㭀
䆀
濡湿
濡染
沾濡
濡忍
相濡以沫
耳濡目染
濡沫涸辙
以沫相濡
