Bản dịch của từ 濮上之音 trong tiếng Việt
濮上之音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pú | ㄆㄨˊ | p | u | thanh sắc |
濮上之音 (Danh từ)
【pú shàng zhī yīn】
01
Tiếng đàn hát trên sông Bộc 濮. Ngày xưa trai gái nước Vệ 衛 hẹn hò ca hát dâm bôn ở trên bờ sông Bộc. Nghĩa bóng: Âm nhạc dâm đãng.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濮上之音
pú
濮
shàng
上
zhī
之
yīn
音
Các từ liên quan
濮上
濮上桑间
濮上风
濮竹
濮议
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
之个
之乎者也
之任
之前
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【Pú】【ㄆㄨˊ】【BỘC】
- Các biến thể:
- 䧤, 獛, 𣱶, 𤀾, 𤂛, 𤃊, 𤃙, 𨽂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,僕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺪
镤
璞
㲫
鏷
酺
僕
獛
㙸
蒲
箁
䔕
淭
深
湊
潲
渀
渻
渶
漌
涉
瀾
淊
澘
闀
䈻
薼
戲
嚎
䫓
謗
繋
輽
㒞
檬
斃
濮阳
濮上
濮阳市
濮上桑间
