Bản dịch của từ 濯枝 trong tiếng Việt

濯枝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

濯枝 (Danh từ)

zhuó zhī
01

Ẩn danh, tham chiếu tới '濯枝雨' — tên một hiện tượng/tên thơ (mưa gọi là 濯枝雨); trong ngữ cảnh cổ có thể hiểu là 'mưa rửa cành' hoặc tên mưa đặc biệt

见“濯枝雨”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濯枝

zhuó

zhī

Các từ liên quan

濯摡
濯摩
濯曜罗
濯枝雨
濯污扬清
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
濯
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRẠC】
Các biến thể:
𡽢
Hình thái radical:
⿰,⺡,翟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép