Bản dịch của từ 濯濯 trong tiếng Việt

濯濯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

濯濯 (Tính từ)

zhuó zhuó
01

Trọc; trơ trụi (đồi núi trọc, không có cây cối.)

形容山上光秃秃的,没有树木

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濯濯

zhuó

Các từ liên quan

濯摡
濯摩
濯曜罗
濯枝
濯枝雨
濯污扬清
濯沐
濯洗
濯浣
濯淖
濯
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRẠC】
Các biến thể:
𡽢
Hình thái radical:
⿰,⺡,翟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép