Bản dịch của từ 濯缨沧浪 trong tiếng Việt

濯缨沧浪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

濯缨沧浪 (Tính từ)

zhuó yīng cāng làng
01

Rửa mũ trong sông, cao thượng trong sạch.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濯缨沧浪

zhuó

yīng

cāng

làng

Các từ liên quan

濯摡
濯摩
濯曜罗
濯枝
濯枝雨
缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
沧州
沧州市
沧桑
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
濯
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRẠC】
Các biến thể:
𡽢
Hình thái radical:
⿰,⺡,翟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép