Bản dịch của từ 濯龙 trong tiếng Việt

濯龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

濯龙 (Danh từ)

zhuó lóng
01

Tên chuồng ngựa (tên nhà chuồng, danh xưng cũ trong địa danh/tên gọi)

3.厩名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.池名。

Ví dụ
03

Tên riêng: một khu vườn cung đình thời Hán, nằm ở góc tây nam Lạc Dương

1.汉代宫苑名。在洛阳西南角。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濯龙

zhuó

lóng

Các từ liên quan

濯摡
濯摩
濯曜罗
濯枝
濯枝雨
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
濯
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRẠC】
Các biến thể:
𡽢
Hình thái radical:
⿰,⺡,翟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép